niger river

niger river

The Niger River flows through a wide savanna landscape.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Niger: Một con sông lớnchâu Phi, chảy qua các quốc gia như Guinea, Mali, Niger, Benin Nigeria, trước khi đổ ra Đại Tây Dương. Đây một trong những con sông dài nhất châu Phi, đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp, giao thông văn hóa của khu vực.

dụ sử dụng
  • (Sông Niger con sông dài thứ ba ở châu Phi.)
  • (Nhiều người sinh sống làm nông nghiệp dọc theo bờ sông Niger.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Niger River Basin": Lưu vực sông Niger, khu vực địa bao gồm toàn bộ dòng chảy các phụ lưu của sông.

    • The Niger River Basin supports a diverse ecosystem and millions of people. (Lưu vực sông Niger hỗ trợ một hệ sinh thái đa dạng hàng triệu người dân.)
  • "The Inner Niger Delta": Đồng bằng nội địa sông Niger, một vùng đất ngập nước lớn ở Mali.

    • The Inner Niger Delta is a crucial habitat for migratory birds. (Đồng bằng nội địa sông Niger môi trường sống quan trọng cho các loài chim di cư.)
Biến thể từ gần giống
  • Niger (danh từ): Tên một quốc giaTây Phi, cũng tên của con sông.

    • Niger is a landlocked country in West Africa. (Niger một quốc gia không giáp biểnTây Phi.)
  • Nigerien (tính từ): Thuộc về quốc gia Niger.

    • Nigerien culture is rich and diverse. (Văn hóa Niger rất phong phú đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Con sông châu Phi: Cách gọi chung, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác "Niger River" tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến tên địa danh này.
Thành ngữ liên quan
  • "As long as the Niger River": Một cách nói ẩn dụ về sự dài lâu, bền bỉ (không phải thành ngữ phổ biến).
    • Their friendship is as long as the Niger River. (Tình bạn của họ dài như sông Niger.)

Từ gần giống